Việc có lộ trình luyện thi tiếng Anh Cambridge từ Starters → Movers → Flyers → KET → PET sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng tiếng Anh vững chắc, theo chuẩn quốc tế.
Dưới đây là lộ trình chi tiết, theo độ tuổi – cấp độ – thời gian học – mục tiêu từng giai đoạn:
1. Starters (Pre-A1)
Độ tuổi: 6–8 tuổi (lớp 1–3)
Thời gian học: ~ 6–9 tháng
Mục tiêu:
-
Làm quen với từ vựng và cấu trúc đơn giản trong đời sống hằng ngày.
-
Biết giới thiệu bản thân, miêu tả đồ vật, con vật, màu sắc, số đếm, thời tiết, cảm xúc…
-
Là bước khởi đầu làm quen với 4 kỹ năng (Listening, Speaking, Reading, Writing).
Từ vựng cần biết: ~300 từ
Tài liệu gợi ý:
-
Cambridge Starters Student’s Book
-
Fun for Starters (Cambridge)
-
Pre A1 Starters Practice Tests
2. Movers (A1)
Độ tuổi: 8–10 tuổi (lớp 3–5)
Thời gian học: ~ 9–12 tháng
Mục tiêu:
-
Hiểu các câu, đoạn văn ngắn; trả lời được câu hỏi đơn giản.
-
Giao tiếp cơ bản trong lớp học, gia đình, trường học.
-
Viết được đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc.
Từ vựng cần biết: ~600 từ
Tài liệu gợi ý:
-
Cambridge Movers Student’s Book
-
Fun for Movers
-
A1 Movers Practice Tests
3. Flyers (A2)
Độ tuổi: 9–11 tuổi (lớp 4–6)
Thời gian học: ~ 9–12 tháng
Mục tiêu:
-
Hiểu nội dung chính của đoạn hội thoại, câu chuyện ngắn.
-
Biết diễn tả trải nghiệm, kể lại quá khứ, mô tả kế hoạch tương lai.
-
Viết được đoạn văn 3–4 câu mạch lạc.
Từ vựng cần biết: ~1000 từ
Tài liệu gợi ý:
-
Cambridge Flyers Student’s Book
-
Fun for Flyers
-
A2 Flyers Practice Tests
4. KET (Key English Test – A2)
Độ tuổi: 11–13 tuổi (lớp 6–8)
Thời gian học: ~ 9–12 tháng
Mục tiêu:
-
Giao tiếp được trong các tình huống thường ngày.
-
Viết được đoạn văn ngắn (email, note, description).
-
Hiểu được nội dung chính của bài đọc, đoạn hội thoại cơ bản.
Từ vựng cần biết: ~1500 từ
Tài liệu gợi ý:
-
Compact KET for Schools
-
Objective KET
-
KET Practice Tests for Schools
5. PET (Preliminary English Test – B1)
Độ tuổi: 13–15 tuổi (lớp 8–10)
Thời gian học: ~ 12–15 tháng
Mục tiêu:
-
Giao tiếp tự tin trong học tập, du lịch, công việc đơn giản.
-
Viết được đoạn văn, thư, email dài, có cấu trúc.
-
Hiểu được nội dung chính và chi tiết trong các văn bản dài hơn.
Từ vựng cần biết: ~2500 từ
Tài liệu gợi ý:
-
Complete PET for Schools
-
PET Practice Tests Plus
-
Objective PET
Tổng lộ trình tóm tắt
| Cấp độ | CEFR | Độ tuổi | Thời gian (trung bình) | Mục tiêu chính |
|---|---|---|---|---|
| Starters | Pre-A1 | 6–8 | 6–9 tháng | Làm quen tiếng Anh |
| Movers | A1 | 8–10 | 9–12 tháng | Giao tiếp cơ bản |
| Flyers | A2 | 9–11 | 9–12 tháng | Viết & nghe hiểu cơ bản |
| KET | A2 | 11–13 | 9–12 tháng | Giao tiếp thực tế |
| PET | B1 | 13–15 | 12–15 tháng | Giao tiếp tự tin, thi chứng chỉ B1 |

I-Start – I-Move – I-Fly (PDF+MP3)
PRIMARY I DICTIONARY 1–2–3 (PDF)
Tổng hợp từ vựng Cambridge từ Starters đến FCE (PDF)
Succeed in Starters – Movers – Flyers (PDF+MP3)
BTBT Cambridge Pre Starter Tập 1+2 (PDF+PPT+MP3)
BTBT Get ready for starters/Movers/Flyers (PDF)
Cambridge Grammar for PET with answers (Bản đẹp 2024) 












